Ý nghĩa của worthy trong tiếng Anh

(Định nghĩa của worthy từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của worthy từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của worthy

worthy
They could serve as visual reminders of ancient and modern "worthies" whose lives and works remained an inspiration to the virtuoso collector.
We asked that modern radiation monitoring equipment be made available for issue down to community level and for training civil defence worthies.
Từ
Hansard archive
Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0
I do not see why local radio stations need local worthies to tell them what to put out.
Từ
Hansard archive
Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0
A skilled and educated workforce can and must replace the old worthies of the heavy hammer and brute force.
Từ
Hansard archive
Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0
We are indebted to some of these worthies of former times.
Từ
Hansard archive
Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0
The terms of reference should ensure the avoidance of talking shop committees, ivory towers, or semi-prestigious bodies for long-service worthies, as has often been the case in the past.
Từ
Hansard archive
Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0
Who are the local worthies who can now make the difficult decisions in the national health service that cannot be made by people who would be accountable by being elected?
Từ
Hansard archive
Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0
I suggest the real division lies between the carriers and the carried, between the really creative producers and those worthies who wish to ride around on their backs.
Từ
Hansard archive
Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0
Questions such as these make looking for answers worthy of immense effort.
The application of streams to power series calculations is a worthy addition to our stock of canonical programming examples.
Because of this, worthy men are entangled in regulations, and degenerates only make excuses.
Is the music created using these systems worthy of being listened to, or should the performances be called 'live music'?
Participation was strongly associated with household income, since 'not credit-worthy' older people were denied access to loans.
I have decided to keep these two for my worthy self.
In this reviewer's view, it constitutes a worthy addition to the literature on the technologically and scientifically important fields of fluid and plasma turbulence.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
 

Bản dịch của worthy

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
值得尊敬的, 值得欽佩的, 值得支持的…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
值得尊敬的, 值得钦佩的, 值得支持的…
trong tiếng Tây Ban Nha
digno, aburrido, personaje ilustre…
trong tiếng Bồ Đào Nha
digno, merecedor/-ra, digno/-na…
trong tiếng Việt
hợp lý, xứng đáng, tiêu biểu cho…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
लायक, पात्र, उचित…
尊敬に値する, 価値がある, ~に値(あたい)する…
lâyık, değer, yakışır…
méritant/-ante, valable, noble…
digne…
waardig, waard, belangrijk genoeg…
தகுதியான மரியாதை, பாராட்டு அல்லது ஆதரவு…
(सम्मान, प्रशंसा, या समर्थन के) योग्य…
યોગ્ય, મહત્વનું…
værdig, fortjene, højt respekteret person…
aktningsvärd, hedervärd, värd…
bermanfaat, berfaedah, layak…
würdig, wert, große Persönlichkeit…
verdig, god, verdig (til)…
اچھا, لائق, نیک…
що заслуговує, вартий, гідний…
గౌరవం, ప్రశంస లేదా మద్దతుకు అర్హమైనది…
যোগ্য…
hodnotný, hodný, osobnost…
layak, pantas bagi, penting…
ที่คุ้มค่า, สมควรได้, มีความสำคัญ…
godny, szlachetny, zacny…
-할만한 자격이 있는…
degno, meritevole, dignitario…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

 

Từ của Ngày

jump out of your skin

to make a sudden sharp movement of your body because of surprise or fear

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

The Word Watcher: Dating

vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Nội dung
Các danh sách từ của tôi

To add worthy to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm worthy vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: