Ý nghĩa của needle trong tiếng Anh

(Định nghĩa của needle từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của needle từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của needle

needle
If further dissemination is discovered and systemic therapy is considered, tissue confirmation by needle biopsy should be performed.
The application of a very sharp needle with a tip in atomic dimensions is used to scan material surfaces very closely.
They were aspirated with a 10 cm3 syringe attached to an 18 gauge needle.
In the prison for males, social workers from a non-governmental organization exchanged sterile syringes and needles for used equipment three times a week.
The control mice were inoculated per os with 500 larvae/animal using a 2 ml syringe connected to a gavage needle.
Moreover, it is a truly daunting task to find the needle you are looking for in the enormous haystack of documents that search-engines return.
The needle was then withdrawn, the wound was closed in anatomic layers and the skin sutured.
One or more layers of photographic film are used as diaphragms and are punctured by a solenoid-operated plunger needle.
It would then be 'tracked' (or 'needle-dropped') into the sequence where it was required.
This occurs when a needle accidentally perforates the skin of the hand, usually the palm.
The needle is just gliding around in the compass housing, doing no actual steering at all.
Better filtering performance can be expected in the event that a technique for measuring both the position and orientation of the needle tip becomes available.
This approach will be used for path planning for the cart and the flexible needle in subsequent sections.
Each needle is taken in turn and inserted through its assigned hole in the template to its assigned depth.
The aspirated cytoplasm and the spermatozoon were then gently ejected into the cytoplasm and the needle was withdrawn.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
 

Bản dịch của needle

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
縫紉工具, 針,縫衣針, 編織針(同 knitting needle)…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
缝纫工具, 针,缝衣针, 编织针(同 knitting needle)…
trong tiếng Tây Ban Nha
aguja, acícula, aguja [feminine…
trong tiếng Bồ Đào Nha
agulha, agulha [feminine], folha (de pinheiro) [feminine]…
trong tiếng Việt
kim khâu, kim đan, cái kim la bàn…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
सुई…
縫い針, (注射器の)針, (マツなどの)針状葉…
iğne, şırınga, dikiş iğnesi…
aiguille [feminine], aiguille…
agulla…
naald…
ஒரு மெல்லிய உலோக முள், தையலில் பயன்படுத்தப்படுகிறது, இது ஒரு முனையில் சுட்டிக்காட்டப்பட்டு…
(सिलाई हेतु प्रयुक्त) सुई, (खून लेने या दवाई देने हेतु प्रयुक्त) सुई…
સોય, (સીવણ માટે વપરાય છે)…
nål, -nål, kanyle…
nål, kanyl, barr…
jarum, jejarum…
Nadel, die Nadel…
sprøyte [masculine-feminine], nål [masculine-feminine], viser [masculine]…
سوئی, سوزن…
голка, спиця, шпиль…
సూది, ఒక చివర మొన తేలి మరొక మరొక చివర దారం కోసం కన్ను అని పిలువబడే రంధ్రం ఉండి కుట్టుపనిలో ఉపయోగించబడే ఒక సన్నని లోహపు మేకు, సూది / చాలా సన్నని…
সুচ, সুই বা ছুঁচ…
jehla, jehlice, střelka…
jarum, daun cemara…
เข็ม, เข็มฉีดยา, เข็ม (เข็มทิศ)…
igła, wskazówka, drut…
바늘, (주사)바늘, 솔잎…
ago, ago (di pino)…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

 

Từ của Ngày

jump out of your skin

to make a sudden sharp movement of your body because of surprise or fear

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

The Word Watcher: Dating

vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Nội dung
Các danh sách từ của tôi

To add needle to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm needle vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: