Ý nghĩa của narrow trong tiếng Anh

(Định nghĩa của narrow từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của narrow từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của narrow từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của narrow

narrow
Here is the tale's paradox in its final and narrowest instantiation.
Identified dissepiments on the holotype are slightly narrower than the stipes seen in ventral view, but whether they are themselves autothecal transfers cannot be determined.
He begins by acknowledging the mechanical consequences: more rapid circulation narrows the distance between the intermediary relay points.
Although confidence limits were narrower, the lower confidence limits were very similar.
The beginning social research worker can make most certain the value of his contribution if he narrows his research to very specific problems.
Using the 11 mm figure, tests were conducted to see if the window for targeted control could be narrowed.
Neointimal proliferation was mild and did not lead to a significant lumen narrowing.
In the future, however, it would be useful to explore issues such as those raised here using a sample with a narrower age range.
Coercion, she argues, is the narrower notion; coercion always undermines voluntariness but coercion is not always present when agreement is involuntary.
As time went by, the search gradually narrowed.
At times the reports range over a number of question areas, and at other times they are concerned with narrower themes.
Although the lumen is not significantly narrowed, localized peaks of velocity, up to 2 m/sec were found close to the two indented regions.
The left ventricular outflow tract was moderately narrowed from hypertrophied septal tissue.
However, it is worth noting that his actual concerns are narrower than this.
At the very least, its diffusion narrows the distance between the practices of science and the practices of production.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
 

Bản dịch của narrow

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
狹窄的, (尤指與長度相比)狹窄的, 狹隘的…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
狭窄的, (尤指与长度相比)狭窄的, 狭隘的…
trong tiếng Tây Ban Nha
estrecho, estrecho/cha [masculine-feminine, singular]…
trong tiếng Bồ Đào Nha
estreito, estreito/-ta, apertado/-da…
trong tiếng Việt
hẹp, eo hẹp, hẹp hòi…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
अरूंद, मर्यादित, संकुचित…
狭い, 狭(せま)い, きわどい…
dar, sınırlı, yetersiz…
étroit/-oite, de justesse, limité/-ée…
estret…
smal, op het nippertje, beperkt…
ஒரு பக்கத்திலிருந்து மற்றொன்றுக்கு ஒரு சிறிய தூரத்தைக் கொண்டிருப்பது, குறிப்பாக நீளத்துடன் ஒப்பிடுகையில், ஆர்வம்…
संकीर्ण, संकरी, मामूली…
સાંકડું, સંકુચિત, સીમિત…
smal, kneben, med nød og næppe…
smal, trång, med knapp nöd…
sempit, nyaris-nyaris, tidak meluas…
schmal, knapp, beschränkt…
smal, knapp, snever…
تنگ, کم چوڑا, پتلا…
вузький, тісний, обмежений…
ఇరుకు/ ఒక వైపు నుండి మరొక వైపుకు కొద్దిపాటి దూరం ఉండటం, ప్రత్యేకించి పొడవుతో పోలిస్తే, ఆసక్తి…
সংকীর্ণ, সরু, সীমিত…
úzký, těsný, jen tak tak…
sempit, nyaris gagal, dangkal…
แคบ, หวุดหวิด, ไม่กว้าง…
wąski, zwężać (się), zmniejszać (się)…
좁은…
stretto, (riuscito per poco), ristretto…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

 

Từ của Ngày

jump out of your skin

to make a sudden sharp movement of your body because of surprise or fear

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

The Word Watcher: Dating

vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Nội dung
Các danh sách từ của tôi

To add narrow to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm narrow vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: