Ý nghĩa của food trong tiếng Anh

(Định nghĩa của food từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của food từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của food từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của food

food
Finally, consuming certain foods was significantly associated with a lower risk.
Longer incubation periods occur following ingestion of relatively few organisms, particularly in foods with high fat content such as chocolate mousse [2].
The interviews took place beside a display of the foods served on these days.
Thirdly, our standardized questionnaire did not include the entire list of foods that could serve as vehicles for salmonella.
The outlets did not have common suppliers of other foods, including meat.
No foods eaten at home were statistically associated with illness.
Due to the short shelf life of salad vegetables, it proved impossible to acquire any suspect foods for microbiological analysis.
Cooking temperatures were recorded and all foods were adequately cooked.
Investigations of these outbreaks have implicated a diverse range of foods ; from helva, infant formula milk to chocolate and bean sprouts [4-7].
To this end, each wedding had a unique questionnaire including all of the foods served at the wedding.
However, well conducted case-control or cohort studies should overcome this bias if all possible foods available to cases are investigated.
Several by-products can be processed into human foods, and most of them have a substantial potential value as animal feedstuffs.
Results, while not fully consistent, have generally shown consumer interest in buying local foods and even paying a price premium.
Most consumers reported having purchased locally grown foods in the past.
The authors further found that consumers were willing to pay a premium for local foods.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với food

food

Các từ thường được sử dụng cùng với food.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

adequate food
This situation is more directly analogous to the captive monkeys in zoos, provided with adequate food but kept under serious crowding.
amount of food
With this formulation, technological progress functions as an equalizing force in competition, because it reduces the excess amount of food procured by big types.
basic food
Quantities of bread and beer, the basic food items, were given as wages to the workers.
Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép.
 

Bản dịch của food

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
食物, 食品, (供植物生長的)養料…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
食物, 食品, (供植物生长的)养料…
trong tiếng Tây Ban Nha
comida, alimentos, comida [feminine]…
trong tiếng Bồ Đào Nha
comida, alimento, comida [feminine]…
trong tiếng Việt
lương thực…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
अन्न, खाद्यपदार्थ, जिवंत राहण्यासाठी लोक आणि प्राणी जे खातात किंवा वनस्पती शोषून घेतात ते…
食べ物, 食(た)べ物(もの)…
yiyecek, besin, gıda…
nourriture [feminine], aliments [masculine, plural]…
aliments, menjar…
voedsel…
மனிதர்களும் விலங்குகளும் உண்ணும் ஒன்று, அல்லது தாவரங்கள் அவற்றை உயிரோடு வைத்திருக்க உறிஞ்சும் ஒன்று…
भोजन, खाद्य पदार्थ…
ખોરાક, આહાર…
mad, føde…
mat, föda…
makanan…
das Essen, das Futter…
mat [masculine], mat, føde…
کھانا, غذا, خوراک…
їжа…
খাদ্য, খাবার…
jídlo, potrava…
makanan…
อาหาร…
jedzenie, żywność, pożywienie…
음식…
cibo…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

 

Từ của Ngày

tough cookie

UK
/ˌtʌf ˈkʊk.i/
US
/ˌtʌf ˈkʊk.i/

a person who is able to deal with difficult situations and not be easily defeated, frightened, or upset

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

The Word Watcher: Dating

vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Nội dung
Các danh sách từ của tôi

To add food to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm food vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: