Ý nghĩa của rapid trong tiếng Anh

(Định nghĩa của rapid từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của rapid từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của rapid

rapid
We argued that the new technique permits rapid and precise measurement of cone weights.
The cooling paradigm also permitted rapid reversal and repeated demonstration of deficits in the same testing session.
A rapid review of the evidence base to support school nursing interventions is reported and developments for future research are indicated.
The decline in residence with children was most rapid during the period from 1940 to 1980, when more than half the total change took place.
Solid trajectories represent the rapid cluster; dashed trajectories represent the slow cluster.
These shocks occurred in rapid succession (1883-1901).
Thus, in practice, a brush unit would experience rapid acceleration and deceleration, which is not the case in these tests.
The ultimate goal is to understand the mind by characterizing the neurology that can do rapid information integration.
It was therefore difficult to register the patterns precisely with the smoke and a more rapid data sampling method is needed.
This was demonstrated by the inability of the country's political leadership to comprehend the rapid regrouping of political forces.
Examination of ceramic data suggests that the contents of the pit were deposited in a single dumping episode or a series of rapid episodes.
At its completion, the cervix is ready for rapid dilatation, the dilatational phase.
It is generally found that poor readers have a deficit in naming speed as assessed by rapid automatized naming tasks.
Taken at face value the statistics seem to suggest a rapid and progressive displacement of traditionally prevalent attitudes which were unfavourable to childbearing outside marriage.
We are once more observing the rapid dissemination of technologies, without the needed evaluation of their efficacy, effectiveness, safety, and social and economic consequences.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
 

Bản dịch của rapid

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
快的, 迅猛的…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
快的, 迅猛的…
trong tiếng Tây Ban Nha
rápido, rápido/da [masculine-feminine, singular]…
trong tiếng Bồ Đào Nha
rápido, súbito, rápido/-da…
trong tiếng Việt
nhanh…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
जलद, वेगवान…
急な, 速い, 素早(すば)い…
hızlı, süratli, çok çabuk…
rapide…
ràpid…
snel…
வேகமாக அல்லது தீடிரென…
तेज़ या अचानक…
ઝડપી, વેગીલું…
hurtig…
hastig, snabb…
cepat…
schnell…
hurtig, rask, svært hurtig…
تیز, چست, تیز رفتار…
швидкий, прудкий…
వేగంగా లేదా ఆకస్మీకంగా…
দ্রুত…
rychlý…
cepat…
รวดเร็ว…
gwałtowny, błyskawiczny, szybki…
빠른…
rapido…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

 

Từ của Ngày

jump out of your skin

to make a sudden sharp movement of your body because of surprise or fear

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

The Word Watcher: Dating

vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Nội dung
Các danh sách từ của tôi

To add rapid to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm rapid vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: