Ý nghĩa của crime trong tiếng Anh

(Định nghĩa của crime từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của crime từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của crime từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của crime

crime
The rate of crime has reduced to zero level now.
The restriction of fingerprint collection to people already suspected of a crime reinforced the tendency to rely upon punishment rather than effective state investigation.
In other words, in refusing to attribute any role to crime, these studies are forced into the same zero-sum framework they attempt to challenge.
One problem with his conclusions derives from his use of the surviving records of convictions for indictable offences as a proxy for all crime.
Likewise, what was regarded as crime and what we would today label as tort was often equally unclear.
The poverty, disease, and crime in the new urban slums were seen as resulting from the genetic inferiority of the inhabitants.
The book, however, ranges beyond an economic history of the hamlet, to examine poverty, crime and punishment, as well as education, religion, leisure and politics.
The economics of having these inmates 'serve all' may outweigh the demands of justice and the public policy concerns related to crime prevention.
So, like its antecedent in civil rights debates, crime was linked to civil rights.
Categorizing crime is always a difficult task, but violent crimes are usually separated from those related to property or disorder.
Crime statistics show that this is the most dangerous age.
The crime attracted interest and scandal and by the second half of the eighteenth century had established a strong hold over the public imagination.
The remaining nine talk about crime (some of our elderly have become victims of crime).
For its part, the defense may (but is not obliged to) present an alternative theory of the events associated with the crime.
In addition, it developed the principles of progressive fines and punishments, and a hesitant distinction between violent and non-violent crimes.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với crime

crime

Các từ thường được sử dụng cùng với crime.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

alleged crime
The former consist only of the names of prosecutors and defendants in criminal cases, along with the alleged crime and the verdict of the grand jury.
brutal crime
There is no doubt that we are faced with a particularly hideous and brutal crime.
Từ
Hansard archive
Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0
crime drama
The story is a crime drama.
Từ
Wikipedia
Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.
Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép.
 

Bản dịch của crime

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
違法行爲,犯罪活動, 罪,罪行, 不能接受的行為…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
违法行为,犯罪活动, 罪,罪行, 不能接受的行为…
trong tiếng Tây Ban Nha
delincuencia, crimen, delito…
trong tiếng Bồ Đào Nha
delinquência, criminalidade, crimes…
trong tiếng Việt
tội phạm, tội ác…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
बेकायदेशीर कारवाया, एक अवैध कृत्य…
犯罪, (法律的な)罪, 犯罪(はんざい)…
suç, cürüm, kabahat…
criminalité [feminine], crime [masculine], délit [masculine]…
delinqüència, crim, delicte…
misdaad, schande…
சட்டவிரோத நடவடிக்கைகள், ஒரு சட்டவிரோத செயல்…
अपराध, गैर-कानूनी गतिविधियाँ, जुर्म…
ગૂનો, અપરાધ…
forbrydelse, ugerning, synd…
brott, oförsvarlighet, synd och skam…
jenayah, salahnya…
das Verbrechen…
kriminalitet [masculine], forbrytelse [masculine], forbrytelse…
جرم…
злочин, неподобство…
నేరం…
অপরাধ, অবৈধ কাজকর্ম…
zločin, hřích…
kejahatan, salah…
อาชญากรรม, การกระทำที่ผิดศีลธรรม…
przestępczość, przestępstwo, zbrodnia…
범행, 범죄…
crimine, delitto, reato…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

 

Từ của Ngày

jump out of your skin

to make a sudden sharp movement of your body because of surprise or fear

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

The Word Watcher: Dating

vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Nội dung
Các danh sách từ của tôi

To add crime to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm crime vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: