thẩm quyền
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰə̰m˧˩˧ kwn˨˩ | tʰəm˧˩˨ kwŋ˧˧ | tʰəm˨˩˦ wŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰəm˧˩ kwn˧˧ | tʰə̰ʔm˧˩ kwn˧˧ | ||
Danh từ
[sửa]- Quyền xem xét, quyết định.
- Thẩm quyền xét xử của toà án nhân dân tỉnh.
- Cơ quan có thẩm quyền.
- Tư cách về chuyên môn để xem xét, quyết định.
- Người có thẩm quyền khoa học.
Dịch
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “thẩm quyền”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)