銅
Giao diện
Xem thêm: 铜
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]銅 (bộ thủ Khang Hi 167, 金+6, 14 nét, Thương Hiệt 金月一口 (CBMR), tứ giác hiệu mã 87120, hình thái ⿰釒同)
| ||||||||
銅 (bộ thủ Khang Hi 167, 金+6, 14 nét, Thương Hiệt 金月一口 (CBMR), tứ giác hiệu mã 87120, hình thái ⿰釒同)