Bước tới nội dung

decrease

Từ điển mở Wiktionary
Đây là một phiên bản cũ của trang này, do BlueShurikenNinjaBot (thảo luận | đóng góp) sửa đổi vào lúc 10:16, ngày 12 tháng 7 năm 2026 (→top: Thay thế bản mẫu, replaced: IPA → IPA-old (3)). Địa chỉ URL hiện tại là một liên kết vĩnh viễn đến phiên bản này của trang, có thể khác biệt rất nhiều so với phiên bản hiện tại.
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈkris/
Hoa Kỳ

Danh từ

decrease /dɪ.ˈkris/

  1. Sự giảm đi, sự giảm sút.
    the decrease in population — sự giảm số dân
    a decrease of income — sự giảm thu nhập
    to be on the decrease — đang trên đà giảm sút

Danh từ

decrease /dɪ.ˈkris/

  1. Sắc lệnh, sắc luật; chiếu chỉ (của vua).
  2. (Pháp lý) Bản án (của toà án).

Thành ngữ

  • decree nisi: Xem Nisi

Tham khảo