Bản dịch của concern – Từ điển tiếng Anh–Việt

concern

 
verb
  /kənˈsəːn/
●
to have to do with
liên quan
This order doesn’t concern us
So far as I’m concerned, you can do what you like.
●
(with for or about) to make (usually oneself) uneasy
lo lắng
Don’t concern yourself about her.
●
(with with or in) to interest (oneself) in
quan tâm đến
He doesn’t concern himself with unimportant details.

concern

 
noun
 
●
something that concerns or belongs to one
mối quan tâm
His problems are not my concern.
sự lo lắng
The condition of the patient is giving rise to concern.
●
doanh nghiệp
a shoe-manufacturing concern.

Xem thêm

(Bản dịch của concern từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)

Các ví dụ của concern

concern
Only where both coincide can business be expected to act out of moral concerns for past sins or the future public good.
Repeating this process with a sample group permits the efficient collection of a substantial data set concerning underlying preferences.
My death is the event that is supposed to make us morally concerned in the first place.
All are concerned with telling the story of her life.
Such green speculations are problematic and will not be pursued further; purely human needs are the concern here.
Devising relevant tables for each system concerned may not be feasible.
Firstly, one might hold that philosophical ideas should stand or fall on their content, rather than upon the reputation of the philosopher concerned.
One major cross-linguistic generalisation that is supported by these data concerns syllable weight : many stress systems distinguish between light and heavy syllables.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
C1,B2,B2,B2,B2

Bản dịch của concern

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
擔心, 使擔憂, 使掛念…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
担心, 使担忧, 使挂念…
trong tiếng Tây Ban Nha
preocupar, concernir, tratar sobre…
trong tiếng Bồ Đào Nha
preocupar, interessar, dizer respeito a…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
चिंता, संबंधित, महत्वाचे…
~にとって重要だ, (映画や物語が)~に関することだ, (人)を心配させる…
ilgilendirmek, alakadar etmek, endişelendirmek…
inquiétude [feminine], préoccupation [feminine], inquiéter…
preocupar, concernir, tractar sobre…
betreffen, zich zorgen maken om, zich bezighouden met…
யாருக்காவது கவலையை ஏற்படுத்த, ஒருவருக்கு முக்கியமானதாக இருக்க வேண்டும் அல்லது ஒருவரை நேரடியாக ஈடுபடுத்த வேண்டும், ஒரு கதை…
चिंता करना, चिंतित होना, सरोकार…
ચિંતા કરવી, લેવાદેવા, ચિંતા…
angå, vedrøre, berøre…
angå, bekymra, oroa…
kena-mengena, menyusahkan, memberi perhatian…
betreffen, beunruhigen, sich beschäftigen…
bekymring [masculine], bekymre, vedrøre…
فکر مند ہونا, تشویش ہونا, سروکار ہونا…
стосуватися, відноситися, турбуватися…
ఆందోళన, ఆందోళన చెందు, ఎవరికైనా సంబంధించిన ముఖ్యమైన విషయం…
উদ্বেগ, কারও কাছে গুরুত্বপূর্ণ হওয়া অথবা কাউকে সরাসরিভাবে জড়িয়ে ফেলা, কোনো গল্প…
týkat se, starat se o, znepokojovat se…
pentingan bagi, merisaukan, mempedulikan…
เกี่ยวข้องกับ, ทำให้กังวล, สนใจ…
dotyczyć, interesować, martwić…
중요하다, 중시하다, -에 관련된 것이다…
riguardare, preoccupare, preoccupazione…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Từ của Ngày

open-minded

UK
/ˌəʊ.pənˈmaɪn.dɪd/
US
/ˌoʊ.pənˈmaɪn.dɪd/

willing to consider ideas and opinions that are new or different to your own

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

The Word Watcher: Dating

vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Nội dung
Các danh sách từ của tôi

To add concern to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm concern vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: