Bản dịch của approach – Từ điển tiếng Anh–Việt

approach

 
verb
  /əˈprəutʃ/
●
to come near (to)
đến gần
The car approached (the traffic lights) at top speed

approach

 
noun
 
●
the act of coming near
sự đến gần
The boys ran off at the approach of a policeman.
●
a road, path etc leading to a place
lối vào
All the approaches to the village were blocked by floods.
●
an attempt to obtain or attract a person’s help, interest etc
sự tiếp cận
They have made an approach to the government for help
That fellow makes approaches to (= he tries to become friendly with) every woman he meets.

(Bản dịch của approach từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)

Các ví dụ của approach

approach
At the outer edges of the plume, however, the production and destruction terms rapidly approach zero and advection and transport balance each other.
This is a detailed and meticulous study, which combines sociolinguistic methodology with a qualitative pragmatics approach.
In the epidemiological literature, however, insomnia tends to be defined using a variety of approaches, ranging from rigorous diagnostic algorithms, to single questionnaire items.
The screening system permitted a population approach for quantification of changes in seed population thermal behaviour in relation to dormancy loss.
The third approach uses planning effects on task performance to investigate how learners monitor their language.
His approach to psychopathology was sceptical and philosophical; and he never created his own school of psychiatric, let alone psychopathological, teaching.
Our task-based approach is presented in view of a rigorous mathematically-based optimization formulation, where cost functions characterizing human performance measures are implemented.
The nearer that this model is approached, the more successful a purely quantitative approach will be, as in drug trials.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
B1,B2,B2,B2

Bản dịch của approach

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
靠近, 接近, 臨近…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
靠近, 接近, 临近…
trong tiếng Tây Ban Nha
acercarse (a), abordar, acercarse a…
trong tiếng Bồ Đào Nha
aproximar-se, aproximar-se a, chegar…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
जागा, वेळ, गुणवत्ता किंवा रकमेमध्ये एखाद्याच्या किंवा एखाद्याच्या जवळ येणे…
(距離や時間が)~に近づく, 近寄る, ~に対処する…
yaklaşım, yaklaşma, bir konuda belli bir yaklaşım ortaya koyma…
approche [feminine], façon [feminine] d’aborder, arrivée [feminine]…
apropar-se (a), abordar, enfocament…
(be)naderen, nadering, toegangsweg…
இடம், நேரம், தரம் அல்லது அளவு ஆகியவற்றில் ஏதாவது அல்லது ஒருவருக்கு அருகில் அல்லது அருகில் வர…
किसी चीज़ या शख्स के पास आना या पहुँचना, किसी चीज़ को संभालना या उससे निपटना, नज़रिया…
પાસે જવું, નજીક જવું, પહોંચવું…
nærme sig, ankomst, det at nærme sig…
närma sig, nalkas, annalkande…
hampir, menghampiri, jalan masuk…
sich nähern, das Herannahen, der Zugang…
tilnærming [masculine], angrepsmåte [masculine], ankomst [masculine]…
پہنچنا, قریب آنا, پاس آنا…
наближатися, наближення, підхід…
దగ్గరించడం, దేనినైనా పరిష్కరించు, పరిశీలించే…
এগিয়ে আসা, কোনোকিছুর মোকাবিলা করা, কোনোকিছু বিবেচনা করা বা করে ফেলার একটি উপায়…
přiblížit se (k), příchod, přístup…
mendekati, kedatangan, jalan…
เข้าใกล้, การเข้าใกล้, เส้นทาง…
podejście, oferta, propozycja…
다가가다, -을 다루다, 방법…
avvicinarsi (a), affrontare, approccio…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Từ của Ngày

open-minded

UK
/ˌəʊ.pənˈmaɪn.dɪd/
US
/ˌoʊ.pənˈmaɪn.dɪd/

willing to consider ideas and opinions that are new or different to your own

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

The Word Watcher: Dating

vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Nội dung
Các danh sách từ của tôi

To add approach to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm approach vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: