Bản dịch của slight – Từ điển tiếng Anh–Tây Ban Nha
slight
adjective
SMALL IN AMOUNT
(Bản dịch của slight từ Cambridge English-Spanish Dictionary © Cambridge University Press)
Bản dịch của slight | Từ Điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha GLOBAL
Bản dịch của slight
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
किंचित - थोड्या प्रमाणात…
小さな, 取るに足りない, (体が)細い…
ufak, az, hafif…
petit/-ite, léger/-ère, faible…
mínim, lleu, prim…
licht, tenger…
(मात्रा या डिग्री में) कम, थोड़ा, हल्का…
(માત્રા અથવા ડિગ્રીમાં) ઓછું, થોડું, હળવો…
lille, mindre, spinkel…
svag, obetydlig, liten…
sedikit, kurus…
leicht, schwach…
liten, lett, spinkel…
معمولی, خفیف…
легкий, незначний, тендітний…
పరిమాణంలో లేదా అంశంలో చిన్నది…
সামান্য, অল্প…
lehký, malý, subtilní…
sedikit, kecil, kurus…
เล็กน้อยมาก, เอวบางร่างน้อย…
nieznaczny, drobny, obelga…
중요하지 않은, 사소한, 약간의…
leggero, piccolo, esile…