Bản dịch của slight – Từ điển tiếng Anh–Tây Ban Nha

slight

adjective
uk
/slaɪt/
us
/slaɪt/

SMALL IN AMOUNT

B2
ligero, leve
a slight improvement una ligera mejora
a slight incline una ligera pendiente
She had a slight headache. Tenía un leve dolor de cabeza.
I don't have the slightest idea what he's talking about. No tengo la menor idea de a qué se refiere.
Thêm các ví dụBớt các ví dụ

THIN

delgado, menudo
Like most long-distance runners she is very slight. Como la mayoría de los corredores de larga distancia, es muy delgada.

(Bản dịch của slight từ Cambridge English-Spanish Dictionary © Cambridge University Press)

Bản dịch của slight | Từ Điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha GLOBAL

slight
adjective
/slaɪt/
very small in amount or degree
poco/ca [ masculine-feminine, singular ] ligero/ra [ masculine-feminine, singular ]
a slight chance of rain poca probabilidad de lluvia
The increase was slight. El aumento fue ligero.

(Bản dịch của slight từ Từ Điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha GLOBAL © 2020 K Dictionaries Ltd)

B2

Bản dịch của slight

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
少量, 少量的,微小的, 瘦…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
少量, 少量的,微小的, 瘦…
trong tiếng Bồ Đào Nha
ligeiro, leve, delgado…
trong tiếng Việt
nhẹ, không đáng kể, mỏng manh…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
किंचित - थोड्या प्रमाणात…
小さな, 取るに足りない, (体が)細い…
ufak, az, hafif…
petit/-ite, léger/-ère, faible…
mínim, lleu, prim…
licht, tenger…
(मात्रा या डिग्री में) कम, थोड़ा, हल्का…
(માત્રા અથવા ડિગ્રીમાં) ઓછું, થોડું, હળવો…
lille, mindre, spinkel…
svag, obetydlig, liten…
sedikit, kurus…
leicht, schwach…
liten, lett, spinkel…
معمولی, خفیف…
легкий, незначний, тендітний…
పరిమాణంలో లేదా అంశంలో చిన్నది…
সামান্য, অল্প…
lehký, malý, subtilní…
sedikit, kecil, kurus…
เล็กน้อยมาก, เอวบางร่างน้อย…
nieznaczny, drobny, obelga…
중요하지 않은, 사소한, 약간의…
leggero, piccolo, esile…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Từ của Ngày

tough cookie

UK
/ˌtʌf ˈkʊk.i/
US
/ˌtʌf ˈkʊk.i/

a person who is able to deal with difficult situations and not be easily defeated, frightened, or upset

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

The Word Watcher: Dating

vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Nội dung
Các danh sách từ của tôi

To add slight to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm slight vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: