Bản dịch của sharply – Từ điển tiếng Anh–Tây Ban Nha

sharply

adverb
uk
/ˈʃɑːp.li/
us
/ˈʃɑːrp.li/

SUDDENLY

bruscamente
Inflation has risen/fallen sharply. La inflación ha subido/bajado bruscamente.
His health improved/deteriorated sharply this week. Su salud mejoró/empeoró repentinamente esta semana.
The road bends sharply to the left.

(Bản dịch của sharply từ Cambridge English-Spanish Dictionary © Cambridge University Press)

Bản dịch của sharply | Từ Điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha GLOBAL

sharply
adverb
/ˈʃɑrpli/
changing suddenly and to a large degree
de repente repentinamente
The market opened sharply lower. El mercado abrió repentinamente más bajo.
in a large or obvious way
tremendamente
views that differ sharply from mine opiniones que difieren tremendamente de las mías
bruscamente
The car swerved sharply to the left. El coche se desvió bruscamente hacia la izquierda.

(Bản dịch của sharply từ Từ Điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha GLOBAL © 2020 K Dictionaries Ltd)

Các ví dụ của sharply

sharply
The number of casualties among the hospitalised cases is increasing sharply day by day.
El número de víctimas mortales entre los casos hospitalizados aumenta bruscamente cada día.
The number of casualties among the hospitalised cases is increasing sharply day by day.
El número de víctimas mortales entre los casos hospitalizados aumenta bruscamente cada día.
As a result, unemployment has dropped sharply from 33% to 12%.
Como resultado, el desempleo ha descendido bruscamente desde un 33 % hasta un 12 %.
As a result, unemployment has dropped sharply from 33% to 12%.
Como resultado, el desempleo ha descendido bruscamente desde un 33 % hasta un 12 %.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
B2

Bản dịch của sharply

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
突然地, 快速突然地, 能切斷…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
突然地, 快速突然地, 能切断…
trong tiếng Bồ Đào Nha
bruscamente, fortemente, repentinamente…
trong tiếng Việt
sắc, nhọn, nhạy…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Pháp
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
झटकन…
急に, 急激に, 急(きゅう)に…
brusquement, nettement., nettement…
sert, keskin…
bruscament…
scherp…
விரைவாகவும் திடீரென்றும்…
शीघ्रता से…
ઉતાવળ કરવી…
skarpt…
vasst, skarpt, strängt…
dengan tajam…
scharf…
skarpt, brått, voldsomt…
تیزی سے اور اچانک, خطرناک…
гостро, різко…
చురుకుగా/త్వరగా, హఠాత్తుగా…
দ্রুত, তীব্র…
ostře…
secara tajam…
อย่างแหลมคม…
ostro…
급격하게…
notevolmente, improvvisamente, bruscamente…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Từ của Ngày

a breath of fresh air

someone or something that is new and different and makes everything seem more exciting

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

The Word Watcher: Dating

vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Nội dung
Các danh sách từ của tôi

To add sharply to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm sharply vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: