Ý nghĩa của daily trong tiếng Anh

(Định nghĩa của daily từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của daily từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của daily từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của daily

daily
Daily productivity is actually low due to low radiation levels and a cool growing season.
Only symptoms with significant impact on daily activities contributed as diagnostic criteria.
Daily fecundity (number of nymphs produced per adult per day) varied with time for both aphid species and in each experiment (fig. 2).
Microscopical examination of the blood was performed on an almost daily basis.
After treatment, patients were examined daily for 21 days, and follow-up examinations were performed at 3 and 6 months.
Nucleated settlement would have placed the inhabitants of a farm in close daily proximity.
All patients received 60 mg oral pseudoephedrine twice daily as outpatients.
Such items are precisely what historians need to obtain a better and more concrete image of daily life.
Through the 1970s archaeologists debated and refined their understanding of significance through hands-on practical applications in their daily work.
Thereafter, numbers of spring migrants were counted and removed daily.
The framework allows point models to be run over space using time sequences of interpolated, continuous daily maximum and minimum temperatures.
Foraging frequency was positively correlated with minimum daily temperatures and very few foragers were observed in winter.
Geranium fruits were collected daily, since their ripe fruits or seeds are released from the parent plant.
Since the study involved retrospective thought, the respondents were required to have adequate cognitive capacity for daily social functioning.
Not even those students contemplating a career in music felt that daily practice was necessary to maintain standards.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
 

Bản dịch của daily

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
每天地,天天地, (受僱為別人打掃家居的)清潔工,傭人…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
每天地,天天地, (受雇打扫别人家房屋的)清洁工,佣人…
trong tiếng Tây Ban Nha
diario, asistenta (feminine) mujer (feminine) de la limpieza, diario/ria [masculine-feminine]…
trong tiếng Bồ Đào Nha
diário, diariamente, diário/-ia [masculine-feminine]…
trong tiếng Việt
hàng ngày, nhật báo, người giúp việc…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
रोज…
毎日の, 日々(ひび)の, 毎日(まいにち)…
günlük, hergün ya da günde bir kez olan, yapılan…
quotidien/-ienne, quotidiennement, tous les jours…
diari…
dagelijks, dagblad, hulp in de huishouding…
ஒவ்வொரு நாளும் நடக்கிறது அல்லது தொடர்புடையது…
रोज़…
રોજ, દરરોજ, દૈનિક…
daglig, hverdags-, dagligt…
daglig, dagligen, dagstidning…
rutin, harian, akhbar harian…
täglich, die Tageszeitung, die Tageshilfe…
daglig, dags-, hver dag…
روز, ہر روز…
щоденний, щоденно, щоденна газета…
రోజూ…
প্রাত্যহিক, রোজকার…
(každo)denní, (každo)denně, deník…
sehari-hari, setiap hari, harian…
ทุกวัน, แต่ละวัน, หนังสือพิมพ์รายวัน…
codzienny, codziennie, dziennik…
매일 일어나는…
giornaliero, ogni giorno, quotidiano…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

 

Từ của Ngày

jump out of your skin

to make a sudden sharp movement of your body because of surprise or fear

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

The Word Watcher: Dating

vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Các danh sách từ của tôi

To add daily to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm daily vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: