Ý nghĩa của behave trong tiếng Anh

(Định nghĩa của behave từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của behave từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của behave từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của behave

behave
The axioms for inclusion tell us when a process behaves better than another in a 'may' perspective.
Doing adult-defined tasks and behaving according to adult expectations was one way of fulfilling that responsibility.
Nevertheless, players behaving according to extremal equilibria engage in rounds of costly war to reach a mutually acceptable bargain that is already in plain sight.
On an individual basis, guards behaved quite differently from each other, reflecting their own degree of identification with camp behaviour.
Metasemantically, "law" behaves much like simple artifact terms such as "chair" and "hammer," which are not linguistically deferential.
The analysis concludes that the market behaves ' ' semi-efficiently' ', partly but not fully taking into account abnormal assumptions.
We saw from our plots what real estate prices were doing, that they behaved very smoothly through time, unlike stock prices.
Unfortunately, to also behaves differently from other prepositions in a number of ways, in particular, with respect to time.
Analysis of the type of abductions made as part of the inference process provides insight into how the system is behaving when answering questions.
However, in response to the other two kinds of questions, these younger children behaved very differently.
The gauge response behaves as two-polar periodical signal with gradually decreasing amplitude.
In order to reduce the artificiality of the situation, the investigator behaved as a participant observer throughout.
Specifically, when the various agents interact, the system behaves as a computational ecology with no single agent coordinating their actions.
Nothing is said about how the system behaves if agents are allowed to combine and resell goods in which case goods will have common values.
He behaves as if he were deliberately first constructing a simple model and intended to make it more complicated later.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.
 

Bản dịch của behave

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
(以某種方式)行事,表現, (在某种環境或條件下)做出特定行為, 聽話…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
(以某种方式)行事,表现, (在某种环境或条件下)做出特定行为, 听话…
trong tiếng Tây Ban Nha
comportarse, portarse bien…
trong tiếng Bồ Đào Nha
comportar-se, portar-se, comportar-se bem…
trong tiếng Việt
cư xử, đối xử…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
विशिष्ट प्रकारे कार्य करणे, समाजाची मान्यता असलेल्या मार्गाने वागून चांगले असणे…
ふるまう, 行動する, 行儀(ぎょうぎ)よくする…
davranmak, davranış göstermek, belli bir şekilde yapmak ya da söylemek…
se conduire, se comporter, bien se tenir…
comportar-se…
zich gedragen…
ஒரு குறிப்பிட்ட வழியில் செயல்பட, சமூகத்தின் ஒப்புதலைக் கொண்ட வகையில் செயல்படுவதன் மூலம் நன்றாக இருக்க வேண்டும்…
(किसी विशेष तरह का) आचरण या व्यवहार करना, उचित या सही व्यवहार करना…
એક ચોક્કસ રીતે વર્તન કરવું, સમાજમાં સ્વીકાર્ય હોય તેવું યોગ્ય વર્તન…
opføre sig, opføre sig ordentligt…
uppföra sig, sköta sig…
bertindak, berkelakuan…
sich verhalten, sich benehmen…
oppføre seg, oppføre seg ordentlig, te seg…
برتاؤ کرنا, سکوک کرنا, اچھے سلوک کا مظاہرہ کرنا…
поводитися, поводитися пристойно…
ప్రవర్తించడం, సమాజం ఆమోదం పొందే విధంగా వ్యవహరించడం ద్వారా మంచిగా ఉండటం…
আচরণ, ভদ্র আচরণ করা…
chovat se, reagovat, chovat se slušně/dobře…
bereaksi, berkelakuan/bersikap baik dan sopan…
วางตัว, มีปฏิกิริยา, ประพฤติตัว…
zachowywać się, być grzecznym, dobrze się zachowywać…
(특정한 방식으로) 행동하다…
comportarsi…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

 

Từ của Ngày

horror-struck

UK
/ˈhɒr.əˌstrʌk/
US
/ˈhɔːr.ɚˌstrʌk/

extremely shocked and frightened

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

The Word Watcher: Dating

vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Nội dung
Các danh sách từ của tôi

To add behave to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm behave vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: