Ý nghĩa của bank trong tiếng Anh

(Định nghĩa của bank từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của bank từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
(Định nghĩa của bank từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của bank

bank
The lower degree of depth-mediated inhibition in no-till may increase the percentage of active seed bank, thereby reducing the amount of older seeds.
He had waited without moving, standing stock-still on the bank, peering into the water, hoping for another glimpse, a ripple in the water's surface even.
The bank will only use the less costly of the two methods.
Statutory regulation played a relatively minor role in the prudential control of banks.
Urban respondents were more likely to owe money to a loan-agent, and less likely to owe it to a bank.
They campaigned for a change in the law and encouraged banks and specialist brokers to adopt professional standards.
The blood banks are legally accountable for blood safety.
Large numbers of mice established by in vitro fertilization with cryopreserved spermatozoa: implications and applications for genetic resource banks, mutagenesis screens and mouse backcrosses.
Otherwise, for its risk-averse nonmoving clientele, the bank will always prefer cash reserves over storage; the latter will then never be used in equilibrium.
However, we have found that bank capital tends to move counter-cyclically: that is, banks tend to increase capital during economic downturns.
While being more permissive in regard to economically stronger banks, they do not allow weaker (poorly capitalized) banks to participate in credit expansion.
To make things worse, the collapse of weaker banks can have systemic repercussions if it sparks bank panics that also undermine economically ' 'healthier' ' banks.
Just in months, the general literature mood changed dramatically as a river breaks its banks.
Bank-issued bills of exchange in gold are the perfectly elastic currency.
The other end of the anode holder is connected to the positive plate of the capacitor bank through an atmospheric air spark gap.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với bank

bank

Các từ thường được sử dụng cùng với bank.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

bank customer
However, the average mortgage lasts approximately seven years, whereas a bank customer is usually there for life.
Từ
Hansard archive
Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0
bank failure
The bank failure had severe repercussions for the town.
Từ
Wikipedia
Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA.
bank fraud
That they should so disproportionately have been the victims of this bank fraud is truly tragic.
Từ
Hansard archive
Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0
Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép.
 

Bản dịch của bank

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
錢, 銀行, 莊家的賭本…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
钱, 银行, 庄家的赌本…
trong tiếng Tây Ban Nha
banco, banca, orilla…
trong tiếng Bồ Đào Nha
banco, banca, margem…
trong tiếng Việt
bờ (sông), đống, bãi ngầm…
trong những ngôn ngữ khác
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
in Telugu
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
बँक, लोकांना आणि व्यवसायिकांना आर्थिक सेवा पुरवणारी संस्था अथवा अशा संस्थेची इमारत., किनारा…
銀行, 土手, 川岸…
banka, nehir, ırmak kenarı…
avoir un compte, banque [feminine], rive [feminine]…
banc, riba, ingressar…
oever, glooiing, bank…
மக்களும் வணிகங்களும் பணத்தை முதலீடு செய்யவோ அல்லது கடன் வாங்கவோ, வெளிநாட்டுப் பணம் முதலியவற்றை மாற்றவோ அல்லது இவ்வாறான சேவைகளை வழங்கும் ஒரு கட்டிடமாக இருக்கும் ஒரு அமைப்பு, சாய்வான உயர்த்தப்பட்ட நிலம்…
बैंक, (प्रायः नदी का) किनारा…
બેન્ક, (સામાન્ય રીતે નદી) કિનારો…
bred, skrænt, jordvold…
[flod]strand, bank, vall…
tebing, tambak, beting…
das Ufer, der Erdwall, die (Sand-)Bank…
bank [masculine], bredd [masculine], rekke [masculine]…
بینک (وہ ادارہ جہاں دولت کو محفوظ رکھا جاسکے), کنارہ…
берег, насип, замет…
బ్యాంకు, నది ఒడ్డు…
ব্যাঙ্ক, একটি সংস্থা যেখানে জনগণ এবং ব্যবসায়িক প্রতিষ্ঠানগুলি অর্থ বিনিয়োগ করতে পারে বা ঋণ নিতে পারে, এটিকে বিদেশী অর্থে পরিবর্তন করতে পারে ইত্যাদি অথবা একটি বিল্ডিং যেখানে এই পরিষেবাগুলি প্রদান করা হয়…
břeh, násep, mělčina…
tanggul, gundukan, tepi pantai…
ตลิ่ง, ที่ลาดชัน, หาดตื้นๆ (ใต้น้ำทะเล)…
bank, brzeg, zwał…
은행, 둑, 은행에 돈을 넣다…
banca, argine, depositare…
Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

 

Từ của Ngày

jump out of your skin

to make a sudden sharp movement of your body because of surprise or fear

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

The Word Watcher: Dating

vừa được thêm vào list
Theo dõi chúng tôi
Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị
  • Các định nghĩa
    Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa
    Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên
    Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation
    British and American pronunciations with audio
    English Pronunciation
  • Bản dịch
    Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch
    Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ
    Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus
    Các danh sách từ
Nội dung
Các danh sách từ của tôi

To add bank to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập
Các danh sách từ của tôi

Thêm bank vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

Thêm
Đi đến các danh sách từ của bạn
Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: